Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Joukkuepikashakin SM 2026, 5. sijoitusryhmä

Cập nhật ngày: 06.08.2026 07:31:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112131415161718192021 HS1  HS2 
1TuTS 6 * 2333231312334443454,531
2VammSK 52 * 203214324452,534
3HartSK12 * 11322333343232244928
4HämSK 314½ * 1222233313448,530
5Daamit1½33 * 2223212423223344828
6KSK 22322 * 233232332321447,528
7SeinSK 311222 * 222224421244422
8Gambiitti 732221 * 32222223222342,524
9HSC 6½12121 * 13123233423442,523
10Rupushakki121221223 * 241222222344222
11LahS 533132½212 * 222312440,521
12LateGame 321½21230 * 3222322439,522
13Gambiitti 8100222231 * 21332338,525
14KSY 3111212212222 * 2223343818
15OSS 2001½1222232 * 2123343619
16PSY 521110212222 * 222243618
17KSY 402122011212232 * 22435,519
18SeinSK 40½13212202112222 * 3243417
19LahS 40½2112322232011221 * 2332,518
20St. Ale Mates12½13221122111221 * 331,513
21HartSK 200000000000000000000 * 02

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)