❤️♞G10 Финал Чемпионата г.Астаны 2017-2018г Жирентаева 5 | Ban Tổ chức | Центральный шахматный клуб "Astana" |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO, Shakenov Yerzhan |
| Tổng trọng tài | Issabayev, Dias 13703110 |
| Phó Tổng Trọng tài | Zhussupbekov, Madiyar 13709879 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sec |
| Địa điểm | Astana |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/24 đến 2026/08/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1400 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.08.2026 13:40:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Giải/ Nội dung | B10, G10, B14, G14, B16, G16, B18, G18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Bakhyt, Aiaru | 447083417 | KAZ | 0 |
| 2 | | Khaidar, Dayana | 557028788 | KAZ | 0 |
| 3 | | Khamzina, Zafira | | KAZ | 0 |
| 4 | | Khamzina, Zafira | | KAZ | 0 |
| 5 | | Maksut, Aisha | | KAZ | 0 |
| 6 | | Maksut, Aisha | | KAZ | 0 |
| 7 | | Maksut, Aisha | | KAZ | 0 |
| 8 | | Omarova, Sofiya | | KAZ | 0 |
| 9 | | Omarova, Sofiya | | KAZ | 0 |
| 10 | | Yessenbek, Aisaule | | KAZ | 0 |
| 11 | | Yessenbek, Aisaule | | KAZ | 0 |
| 12 | | Yessenbek, Aisaule | | KAZ | 0 |
| 13 | | Zhapar, Ailana | | KAZ | 0 |
| 14 | | Zhapar, Ailana | | KAZ | 0 |
|
|
|
|