❤️♞B14 Финал Чемпионата г.Астаны 2013-2014г Тараз 2 | Ban Tổ chức | Центральный шахматный клуб "Astana" |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO, Shakenov Yerzhan |
| Tổng trọng tài | Issabayev, Dias 13703110 |
| Phó Tổng Trọng tài | Zhussupbekov, Madiyar 13709879 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sec |
| Địa điểm | Astana |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/24 đến 2026/08/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1577 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.08.2026 13:39:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Giải/ Nội dung | B10, G10, B14, G14, B16, G16, B18, G18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 26 |
| Tổng cộng | | | 26 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|