❤️♞B16 Финал Чемпионата г.Астаны 2011-2012г Тараз 2 | Ban Tổ chức | Центральный шахматный клуб "Astana" |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO, Shakenov Yerzhan |
| Tổng trọng tài | Issabayev, Dias 13703110 |
| Phó Tổng Trọng tài | Zhussupbekov, Madiyar 13709879 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sec |
| Địa điểm | Astana |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/24 đến 2026/08/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1654 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.08.2026 13:39:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Giải/ Nội dung | B10, G10, B14, G14, B16, G16, B18, G18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Khen, Andrey | 13789554 | KAZ | 2041 |
| 2 | | Sayassatov, Nariman | 447035005 | KAZ | 1965 |
| 3 | | Bolat, Arlan | 447014423 | KAZ | 1906 |
| 4 | | Bakytzhanuly, Sanzhar | 447018151 | KAZ | 1887 |
| 5 | | Aitbayev, Danial | 447024089 | KAZ | 1872 |
| 6 | | Rakysh, Yerasyl | 13783840 | KAZ | 1819 |
| 7 | | Zhainazarov, Alanbek | 13737082 | KAZ | 1794 |
| 8 | | Abdishev, Abdiali | 13769332 | KAZ | 1716 |
| 9 | | Kuznetsov, Vladislav | 447055677 | KAZ | 1711 |
| 10 | | Abdishev, Aldiyar | 13778080 | KAZ | 1674 |
| 11 | | Seilkhanov, Dastan | 447018852 | KAZ | 1660 |
| 12 | | Murat, Ali | 447034980 | KAZ | 1595 |
| 13 | | Tuyenbayev, Amirsan | 447055766 | KAZ | 1548 |
| 14 | | Tanabergenov, Alikhan | 447026995 | KAZ | 1510 |
| 15 | | Zhumadil, Eskendir | 557015023 | KAZ | 1470 |
| 16 | | Ibadulla, Mardan | 447003707 | KAZ | 1453 |
| 17 | | Orynbassar, Darmen | 557018472 | KAZ | 1436 |
| 18 | | Rabay, Danial | 447053755 | KAZ | 1429 |
| 19 | | Shabden, Inayat | 447003189 | KAZ | 1427 |
| 20 | | Dulatov, Arman | 447042028 | KAZ | 1425 |
| 21 | | Maratuly, Yerassyl | | KAZ | 0 |
|
|
|
|