Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA ROYALCHESS NỘI BỘ CƠ SỞ QUẬN 5 Căn BảnPaskutinis atnaujinimas02.08.2026 11:37:52, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. |
| 1 | | Trần, Bảo Hân | | CB | 1503 |
| 2 | | Tú, Vương Thiên Bảo (Ben) | | VL | 1485 |
| 3 | | Võ, Thanh Bình | | CB | 1471 |
| 4 | | Vũ, Ân Bách Diệp | | CB | 1444 |
| 5 | | Âu, Dương Trọng Tấn | | CB | 1437 |
| 6 | | Nguyễn, Đặng Yên Vũ | | SC | 1374 |
| 7 | | Phạm, Phúc Thịnh | | CB | 1366 |
| 8 | | Huỳnh, Đông Trí | | CB | 1341 |
| 9 | | Trần, Trung Tín | | CB | 1307 |
| 10 | | Từ, Vũ Thuận | | CB | 1300 |
| 11 | | Hoàng, Bách | | CB | 1293 |
| 12 | | Nguyễn, Duy Đạt | | CB | 1288 |
| 13 | | Đỗ, Hữu Hùng Quang | | CB | 1256 |
| 14 | | Trương, Anh Duy | | CB | 1230 |
| 15 | | Trần, Phương Bình | | CB | 1210 |
| 16 | | Nguyễn, Thành Nhân | | CB | 1189 |
| 17 | | Bùi, Võ Bình Minh | | SC | 1174 |
| 18 | | Phạm, Văn Minh Khôi | | CB | 1123 |
| 19 | | Trần, Xuân Phương | | CB | 1014 |
| 20 | | Nguyễn, Hữu Minh Toàn | | CB | 0 |
|
|
|
|