Սյունիքի մարզի շախմատի տղամարդկանց 26-րդ առաջնություն | Ban Tổ chức | Սյունիքի մարզի շախմատի ֆեդերացիա |
| Liên đoàn | Armenia ( ARM ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Արտուր Խոջաբաղյան |
| Tổng trọng tài | ԱԿՄ Ստեփան Խաչատրյան |
| Trọng tài | Արտաշես Գրիգորյան |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Địa điểm | Կապան |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2028/08/02 đến 2028/08/05 |
| Rating trung bình / Average age | 1826 / 21 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.08.2026 17:07:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 33 |
| Tổng cộng | | | 33 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 1 | 8 | 0 | 16 |
| 2 | 10 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| 3 | 4 | 3 | 9 | 0 | 16 |
| 4 | 4 | 1 | 11 | 0 | 16 |
| 5 | 8 | 3 | 5 | 0 | 16 |
| 6 | 10 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| 7 | 6 | 3 | 7 | 0 | 16 |
| Tổng cộng | 49 | 13 | 49 | 1 | 112 |
|
|
|
|