Սյունիքի մարզի շախմատի տղամարդկանց 26-րդ առաջնություն Cập nhật ngày: 05.08.2026 17:07:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 31 | | Ադունց, Տրդատ Գարեգինի | 222 | ARM | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Գրիգորյան, Սուրեն Սամվելի | 1979 | ARM | | | | | miễn đấu | | |
| 29 | | Թադևոսյան, Նարեկ Գոռի | 1111 | ARM | | | miễn đấu | | | | |
| 25 | | Խոջաբաղյան, Սամվել Զախարի | 1975 | ARM | | | | miễn đấu | | | |
| 33 | | Կոստանդյան, Տիգրան Արմանի | 222 | ARM | miễn đấu | | | | | | |
| 17 | | Հարությունյան, Աշոտ Գարիկի | 1995 | ARM | | | | | | 0F | * |
| 28 | | Մկրտչյան, Կառլեն Դավիթի | 1966 | ARM | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|