Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
THỨ 7 - CHỦ NHẬT : 15-16/08/2026
Bảng Master: Dành cho các VĐV có elo từ 1700+ và thi đấu 5 ván 60p + 15s Bảng Challenger: Dành cho các VĐV có elo từ 0 -1699 và thi đấu 7 ván 45p+15s Hạng 1: 1.000.000 VNĐ Hạng 2: 500.000 VNĐ Hạng 3: 300.000 * Tùy theo số lượng VĐV đăng ký sẽ trao giải thêm khuyến khíchGiải cờ vua vô địch cờ tiêu chuẩn lần 7 năm 2026 Paskutinis atnaujinimas14.08.2026 15:31:29, Autorius/Paskutinis perkėlimas: VChess
pradinis sąrašas
| Nr. | | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. | TReit. | Lytis | Tipas | Gr. |
| 1 | | | Jack Willoughby | 3272737 | AUS | 1791 | 1791 | | | Master |
| 2 | | | Nguyễn Đình Hiếu | 12476870 | VIE | 1715 | 1715 | | | Master |
| 3 | | | Nguyễn Hoàng Gia | 12457582 | VIE | 1705 | 1705 | | | Master |
| 4 | | | Trần Thị Thanh Bình | 12415987 | VIE | 1693 | 1693 | w | | Master |
| 5 | | | Bùi Đức Khang | 12476820 | VIE | 1668 | 1668 | | | Challenger |
| 6 | | | Trần Thị Hồng Nhung | 12451061 | VIE | 1650 | 1650 | w | | Challenger |
| 7 | | | Phạm Hải Minh Huy | 12427020 | VIE | 1634 | 1634 | | | Challenger |
| 8 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 12423661 | VIE | 1584 | 1584 | w | | Challeger |
| 9 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | 12480860 | VIE | 1503 | 1503 | | | Challenger |
| 10 | | AFM | Võ Minh Triết | 12450308 | VIE | 1472 | 1472 | | | Challenger |
| 11 | | | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 12471070 | VIE | 1424 | 1424 | w | | Challenger |
| 12 | | | Phan Khắc Hoàng Bách | 12475165 | VIE | 1401 | 1401 | | | Challenger |
| 13 | | | Bùi Tùng Lâm | 12480673 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 14 | | | Đỗ Quang Đại | 12482170 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 15 | | | Hoàng Minh Trí | 12461911 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 16 | | | Lê Hồng Anh | 12494682 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 17 | | | Lê Hồng Vũ | 12494674 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 18 | | | Lý Phúc Khoa | 561015571 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 19 | | | Nguyễn Gia Khánh | 12439940 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 20 | | | Nguyễn Phúc Hưng | 561008702 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 21 | | | Nguyễn Phước Việt Hưng | 561020176 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 22 | | | Phạm Hữu Thiên | 561016578 | VIE | 0 | 0 | | | Master |
| 23 | | | Phan Nguyễn Minh Luân | | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 24 | | | Shunsuke Yamamura | 7008449 | JPN | 0 | 0 | | | Challenger |
| 25 | | | Trần Hoàng Thiên Kim | 561000388 | VIE | 0 | 0 | w | | Challenger |
| 26 | | | Trương Lâm Tùng | 561023485 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
| 27 | | | Võ Gia Hưng | 12492647 | VIE | 0 | 0 | | | Challenger |
|
|
|
|
|
|
|
|
|