Daugava Chess rapid augusts 2026 (30.08.2026) | Ban Tổ chức | Daugava Chess un Latvijas Šaha federācija |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Grizans Arturs FIDE ID 11616229 |
| Tổng trọng tài | NA Dzirkalis Edvins FIDE ID 11603860 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | Rapid: 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | 18. Novembra iela 161, Daugavpils |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1698 / 39 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.08.2026 22:52:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | MK | Gailevska, Milana | 11623683 | 1939 | LAT | U14 | Daugava Chess |
| 2 | I | Grudzilovics, Aleksejs | 11605057 | 1635 | LAT | S50 | Daugavpils |
| 3 | I | Lavrinovics, Dmitrijs | 11609168 | 1449 | LAT | S50 | Daugavpils |
| 4 | I | Macuks, Timofejs | 11618272 | 1770 | LAT | U18 | Daugava Chess |
| 5 | I | Priscepovs, Vladimirs | 11618280 | 1681 | LAT | S65 | Daugavpils |
| 6 | I | Puntus, Vladimirs | 11605073 | 1663 | LAT | S65 | Daugavpils |
| 7 | II | Skarbauskas, Valerijs | 11610077 | 1437 | LAT | S50 | Daugavpils |
| 8 | I | Smikersts, Dainis | 11640391 | 1688 | LAT | U14 | Daugava Chess |
| 9 | NM | Vasiljeva, Sofja | 11622067 | 2039 | LAT | U18 | Daugava Chess |
| 10 | I | Visnakova, Anna | 11632364 | 1681 | LAT | U16 | Daugava Chess |
|
|
|
|