Rez League 2026 (eLuke)

Cập nhật ngày: 02.08.2026 21:47:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xhanti Mafongosi

Giải/ Nội dungAll, eLuke, eLwandle
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm/Kết quả
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênPháiRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
11AFMTokoyi, RomeoRSA17721695000000
2AFMSahluko, EmihleRSA15981491000000
3Ntsunguzi, SimamkeleRSA16631534000000
4Gana, WandaRSA012020000
5Kungawo, NqumawRSA000000
6Ramasindi, RaphaduRSA15921493000000
7Mzizi, OlwethuRSA14381451000000
8Moalusi, TshepoRSA000000
9Godini, SimamkelewRSA012220000
10Madlala, NonhlewRSA16301365000000
11Kopano, MogadimeRSA14901384000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()