Rez League 2026 (eLwandle)

Cập nhật ngày: 03.08.2026 18:29:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xhanti Mafongosi

Giải/ Nội dungAll, eLuke, eLwandle
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm/Kết quả
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênPháiRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
11AFMSifatyi, InamRSA15641412000000
2Shuma, FaneloRSA000000
3Zitha, SmangalisoRSA15631515000000
4AFMNkatsha, BakholiseRSA014520000
5Cokotho, IviweRSA011980000
6Mnawo, SinovuyoRSA16031534000000
7Khumalo, KhayalethuRSA016250000
8WRMMokhothu, PalesawRSA012300000
9AFMNyali, AmyoliRSA15331518000000
10Gatsheni, LwaziRSA000000
11Makobe, GiftRSA000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()