Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bank Windhoek 2026 First division Chess League - FCL

Cập nhật ngày: 11.08.2026 11:29:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b11a11b12a12b13a13b14a14b HS1  HS2  HS3 
1Cool Cidz Chess Club *  * 3444323430,50427
2UNAM Knightmares Chess Club *  * 333444427,50390
3NDF TE CHESS TEAM1 *  * 241444260330,5
4City Warriors *  * 2234244250332
5The Zed1121 *  * 4444210283
6NCS Chess Club1 *  * 4344200289
7UNAM Powerhouse000 *  * 4424180218,5
8NUST00320 *  * 03413,50207
9Maximum Chess Academy10003 *  * 1242130143
10The Royal Destoyers½20002 *  * 2410,50136,5
11GRIT Honey Badgers10000 *  * 4410,50122
12ZCA Dark Knights000½200 *  * 46,5091
13The Checkmate Reapers00002200 *  * 4048
14Olof Palme Chess Titans000000000 *  * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)