Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2025-2026 TÜRKİYE SATRANÇ SÜPER LİGİ

Cập nhật ngày: 14.08.2026 20:15:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Turkish Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1BAYEGAN PENDİK SATRANÇ SPOR KULÜBÜ * 44544462804969
2TÜRK HAVA YOLLARI SPOR KULÜBÜ2 * 44454332404562
3GÖKTÜRK SATRANÇ SPOR KULÜBÜ22 * 3544652304730
4HUKUKÇU FENERBAHÇELİLER SPOR KULÜBÜ * 4341904004
5GÜZELBAHÇE SATRANÇ SPOR KULÜBܽ * 433341703562
6ALAÇATI SATRANÇ SPOR KULÜBÜ12½ * 3434341503499
7PAMUKKALE ÜNİVERSİTELİ SATRANÇ VE AKIL O22 * 541403479
8BURHANİYE SATRANÇ SPOR KULÜBÜ2123 * 4251323321
9YILDIZ SATRANÇ SPOR KULÜBÜ23321 * 4341303329
10İZMİR ALTYAPI SATRANÇ SPOR KULÜBܽ33 * 4221203127
11UKEB OKULLARI GÖZTEPE SPOR KULÜBÜ2212 * 5351123205
12DARÜŞŞAFAKA SPOR KULÜBÜ32332 * 41103346
13BEŞİKTAŞ JİMNASTİK KULÜBÜ32222342 * 344903027
14TARSUS ZEKA SATRANÇ SPOR KULÜBܽ02342413 * 802496
15ROTA KOLEJİ SPOR KULÜBܽ½232 * 702662
16BURSA BÜYÜKŞEHİR BELEDİYE SPOR KULÜBÜ01½211½2 * 001562

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Board Tie-Breaks of the whole tournament