NÖ Industrieviertel Liga 26/27 | Ban Tổ chức | Landesverband NÖ |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Wolfgang Bauer |
| Tổng trọng tài | RS Gerhard Mursteiner |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 m / 40 moves + 30 min + 30 sek/m |
| Địa điểm | NÖ |
| Số ván | 10 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/27 đến 2027/04/25 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.08.2026 18:13:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Gloggnitz
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SK Sparkasse Baden | * | * | | | | | | | | | 4 | 0 | 0 |
| 2 | ASK Kottingbrunn | | | * | * | | | | | | | 4 | 0 | 0 |
| 3 | SK Bad Erlach | | | | | * | * | | | | | 4 | 0 | 0 |
| 4 | SK Gloggnitz | | | | | | | * | * | | | 4 | 0 | 0 |
| 5 | SK Sparkasse Bad Vöslau | | | | | | | | | * | * | 4 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|