NÖ 1 Klasse Industrieviertel 26/27 Grunddurchgang | Ban Tổ chức | NÖ Landesverband |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Wolfgang Bauer |
| Tổng trọng tài | RS Gerhard Mursteiner |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min /40 moves +30 min + 30 sek/m |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2027/02/07 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.08.2026 18:27:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Gloggnitz
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SK Sparkasse Baden 3 | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | SK Sparkasse Ternitz | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ASK Kottingbrunn 4 | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SK Bad Erlach 2 | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | SK Kirchberg | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | SV Sollenau | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | SK Gloggnitz 3 | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | SK Sparkasse Baden 4 | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|