WR Women's Chess Tour 2026 — Europe Leg - WR Chess Rapid Saint-Tropez Cập nhật ngày: 04.08.2026 07:41:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 9895
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | GMI | ASSAUBAYEVA Bibisara | 2444 | KAZ | 5w | 5b | 0 | 1 | 0 |
| 2 | GMI | KONERU Humpy | 2436 | IND | 6w | 6b | 0 | 2 | 0 |
| 3 | GMI | MUZYCHUK Mariya | 2425 | UKR | 7b | 7w | 0 | 3 | 0 |
| 4 | GMI | BATSIASHVILI Nino | 2407 | GEO | 8w | 8b | 0 | 4 | 0 |
| 5 | GMI | PAEHTZ Elisabeth | 2402 | GER | 1b | 1w | 0 | 5 | 0 |
| 6 | GMI | MUZYCHUK Anna | 2398 | UKR | 2b | 2w | 0 | 6 | 0 |
| 7 | MI | ROEBERS Eline | 2369 | NED | 3w | 3b | 0 | 7 | 0 |
| 8 | MI | DAULYTE-CORNETTE Deimante | 2352 | FRA | 4b | 4w | 0 | 8 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|