Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
-Lịch thi đấu V1- V7:8h-12h -Tổng kết&trao giải :12h-12h30KAKAPO CHESS WEEKND SERIES-RAPID LẦN VI-TRANH CÚP PHÚ NHUẬN CHESS اخر تحديث14.08.2026 07:16:37, منشئ/آخر رفع: Phạm Bích Phương
ترتيب البداية
| رقم | | اسم اللاعب | رقم دولي | اتحاد | تقييم دولي | جنس | مجموعة | نادي/مدينة |
| 1 | NM | Lê Văn, Lợi | 12422312 | VIE | 1875 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 2 | | Nguyễn Văn, Quân | 12418943 | VIE | 1871 | | OPE | Chủ Chi Iron Chess |
| 3 | | Phạm Hoàng, Nam Anh | 12427055 | VIE | 1779 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 4 | | Nguyễn Đăng, Khoa | 12442992 | VIE | 1767 | | OPE | Tự do |
| 5 | | Ngô Nguyên, Quân | 12487988 | VIE | 1711 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 6 | | Mạnh Đức, Trí | 12470562 | VIE | 1708 | | OPE | Tự do |
| 7 | | Nguyễn Trí, Dũng | 561006203 | VIE | 1707 | | U13 | Tự do |
| 8 | | Đỗ Lê, Anh Khoa | 12478121 | VIE | 1695 | | U11 | CLB Tây Ninh Chess |
| 9 | AIM | Đặng Phương, Nam | 12498777 | VIE | 1692 | | U15 | Phú Nhuận Chess |
| 10 | | Nguyễn Ngọc, Thanh Nguyên | 12457809 | VIE | 1688 | | OPE | Tự do |
| 11 | | Trịnh Lê, Bảo | 12437883 | VIE | 1672 | | U13 | Ichess |
| 12 | AIM | Trần An, Nguyên | 12475750 | VIE | 1656 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 13 | AFM | Vũ Hoàng, Phúc | 561009466 | VIE | 1621 | | U09 | Phú Nhuận Chess |
| 14 | | Nguyễn Minh, Sơn | 12477710 | VIE | 1588 | | U11 | Phú Nhuận Chess |
| 15 | | Nguyễn Minh, Khôi | 561006610 | VIE | 1587 | | U15 | Phú Nhuận Chess |
| 16 | | Nguyễn Tiến, Đạt | 12475998 | VIE | 1579 | | U13 | Chủ Chi Iron Chess |
| 17 | | Nguyễn Ngọc, Thảo Tiên | 561004677 | VIE | 1550 | w | U09 | Phú Nhuận Chess |
| 18 | AIM | Lương Phúc, Thịnh | 153105268 | VIE | 1525 | | U15 | Kim Long Chess |
| 19 | | Nguyễn Ngọc, Thanh Tâm | 561004901 | VIE | 1525 | w | U13 | Phú Nhuận Chess |
| 20 | | Phạm Khải, Nguyên | 12483508 | VIE | 1514 | | U13 | Tự do |
| 21 | | Nguyễn Hoàng, Quý | 12438766 | VIE | 1499 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 22 | | Nguyễn Huy, Nhật Minh | 561009350 | VIE | 1497 | | U09 | Trung tâm Cờ vua Sài Gòn |
| 23 | | Nguyễn Minh, Đức | 12436844 | VIE | 1492 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 24 | | Đinh Nguyễn, Mạnh Hùng | 12475254 | VIE | 1483 | | U09 | Phú Nhuận Chess |
| 25 | | Lê Quí, Chuẩn | 12458899 | VIE | 1480 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 26 | | Nguyễn Tiến, Trường | 12492175 | VIE | 1468 | | U15 | Phú Nhuận Chess |
| 27 | | Đoàn Nguyễn, Ý Nhiên | 12419915 | VIE | 1462 | w | OPE | Chủ Chi Iron Chess |
| 28 | | Võ Đình, Thắng | 12487953 | VIE | 1451 | | U11 | Phú Nhuận Chess |
| 29 | | Cao Đăng, Khôi | 12496200 | VIE | 1446 | | U11 | Phú Nhuận Chess |
| 30 | | Nguyễn Hoàng, An Nguyên | 561008605 | VIE | 1419 | | U09 | Trung tâm Cờ vua Sài Gòn |
| 31 | | Trần Phạm, Quang Minh | 5875170 | SGP | 1419 | | U13 | Singapore |
| 32 | | Dương Tấn, Khoa | 12459801 | VIE | 1402 | | OPE | Tự do |
| 33 | | Bùi Nam, Trí | 561018775 | VIE | 0 | | U13 | Phú Nhuận Chess |
| 34 | | Đặng Thanh, Hoàng Kim | 561003158 | VIE | 0 | w | U07 | Phú Nhuận Chess |
| 35 | | Đặng Thanh, Khoa | 561003131 | VIE | 0 | | U09 | Phú Nhuận Chess |
| 36 | | Đỗ Nguyễn, Minh Ngọc | 561023442 | VIE | 0 | w | U13 | Phú Nhuận Chess |
| 37 | | Lê Minh, Bảo | 561023434 | VIE | 0 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 38 | | Lê Minh, Huy | 12499803 | VIE | 0 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 39 | | Lê Minh, Thy | 561022063 | VIE | 0 | w | U11 | Phú Nhuận Chess |
| 40 | | Lê, Samuel | 12477737 | VIE | 0 | | U13 | Tự do |
| 41 | | Ngô Minh, Quân | 561013803 | VIE | 0 | | OPE | Tự do |
| 42 | | Nguyễn Bảo, Nam | 561020885 | VIE | 0 | | U09 | Trung tâm Cờ vua Sài Gòn |
| 43 | | Nguyễn Bùi, Sỹ Khôi | 561018457 | VIE | 0 | | U11 | Tự do |
| 44 | | Nguyễn Bùi, Sỹ Luân | 561018481 | VIE | 0 | | U13 | Tự do |
| 45 | | Nguyễn Đức, Minh Quân | 561007854 | VIE | 0 | | U09 | Phú Nhuận Chess |
| 46 | | Nguyễn Ngọc, Thùy Chi | 561004669 | VIE | 0 | w | U05 | Phú Nhuận Chess |
| 47 | | Nguyễn Phạm, Xuân Hoàng | 12489964 | VIE | 0 | | U13 | Tự do |
| 48 | | Nguyễn Quang, Sơn | 561023469 | VIE | 0 | | U11 | Tự do |
| 49 | | Nguyễn Thị, Mỹ Duyên | 561009156 | VIE | 0 | w | OPE | Tuyển Tây NInh |
| 50 | | Nguyễn Trác, An | 561004685 | VIE | 0 | | U09 | Phú Nhuận Chess |
| 51 | | Nguyễn Xuân, Nhật | 12496871 | VIE | 0 | | OPE | Tự do |
| 52 | | Phạm Minh, Thông | 561016586 | VIE | 0 | | OPE | Tự do |
| 53 | | Phạm Ngọc, Bảo Vy | 561023450 | VIE | 0 | w | U09 | Tự do |
| 54 | | Sebastian Van, Son Latimer | 561023396 | VIE | 0 | | U13 | Tự do |
| 55 | | Trần Thanh, Nguyên | 12476501 | VIE | 0 | | OPE | Phú Nhuận Chess |
| 56 | | Trịnh Đỗ, Khôi Nguyên | 561022098 | VIE | 0 | | U13 | Royal Chess |
| 57 | | Võ Mạnh, Cường | 561012955 | VIE | 0 | | U09 | Phú Nhuận Chess |
|
|
|
|
|
|
|
|
|