Bojanala's Clash Of Schools 2026 High Schools HS JuniorCập nhật ngày: 09.08.2026 11:55:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kruger,Jeanette
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 |
| 1 | Hoërskool Brits | * | * | 4½ | 4½ | 6 | 4½ | 6 | 7 | 12 | 32,5 |
| 2 | Grenville | 2½ | 2½ | * | * | 4½ | 3 | 6 | 5 | 6 | 23,5 |
| 3 | Bergsig Academy | 1 | 2½ | 2½ | 4 | * | * | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 4 | Hoërskool Rustenburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | * | * | 0 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|
|
|
|
|
|