Until captains are invited to submit their fixed board order in accordance with the Olympiad Regulations, team members are provisionally listed in descending rating order.46th Chess Olympiad Samarkand2026 Women| Ban Tổ chức | Uzbekistan + FIDE |
| Liên đoàn | Uzbekistan ( UZB ) |
| Tổng trọng tài | Syrovy, Ivan 14904195 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 40 moves in 90 minutes, plus 30 minutes, plus 30 seconds per move from move 1 |
| Địa điểm | Samarkand |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 492114 |
| Ngày | 2026/09/16 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1843 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.08.2026 22:52:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Laurent FREYD
| Giải/ Nội dung | Open, Women |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AFG, ALB, ALG, AND, ANG, ANT, ARG, ARM, ARU, AUS, AUT, AZE, BAH, BAN, BAR, BDI, BEL, BER, BHU, BIH, BLR, BOL, BOT, BRA, BRN, BRU, BUL, CAM, CAN, CAY, CHA, CHI, CHN, CIV, CMR, COD, COL, COM, CPV, CRC, CRO, CUB, CUR, CYP, CZE, DEN, DJI, DMA, DOM, ECU, EGY, ENG, ESA, ESP, EST, ETH, FID, FIJ, FIN, FRA, GAB, GAM, GEO, GEQ, GER, GHA, GRE, GRN, GUA, GUI, GUM, GUY, HAI, HKG, HON, HUN, INA, IND, IRI, IRL, IRQ, ISL, ISR, ISV, ITA, IVB, JAM, JCI, JOR, JPN, KAZ, KEN, KGZ, KOR, KOS, KSA, LAO, LAT, LBN, LBR, LCA, LES, LIE, LTU, LUX, MAD, MAR, MAS, MAW, MDA, MDV, MEX, MGL, MKD, MLI, MLT, MNC, MNE, MOZ, MRI, MTN, MYA, NAM, NCA, NED, NEP, NGR, NIG, NOR, NZL, OMA, PAK, PAN, PAR, PER, PHI, PLE, PLW, PNG, POL, POR, PUR, ROU, RSA, SCO, SEN, SEY, SGP, SKN, SLE, SLO, SMR, SOM, SRB, SRI, SSD, STP, SUD, SUI, SUR, SVK, SWE, SWZ, SYR, TAN, THA, TJK, TKM, TLS, TOG, TPE, TTO, TUN, TUR, UAE, UGA, UKR, URU, USA, UZB, VAN, VEN, VIE, VIN, WLS, YEM, ZAM, ZIM |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội, Số lượng đăng ký (nam+nữ) |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|