Torneo Oficial FMA de 2da Categoria // Valido al ELO de 1800 a 1899 // Mar del Plata 2026Cập nhật ngày: 14.08.2026 04:07:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federación Marplatense de Ajedrez
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | Martinez, Javier Nicolas | ARG | 1796 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 2 | 3 | | Picone, Juan Pablo | ARG | 1794 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 3 | 15 | | Morgade, Diego | ARG | 0 | 2 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 4 | 11 | | Cunsolo, Luciano | ARG | 1609 | 1,5 | 0,5 | 1,5 | 1,75 |
| 5 | 6 | | Capitanio Lippo, Facundo | ARG | 1757 | 1,5 | 0,5 | 1,5 | 1,25 |
| 6 | 8 | | Salguero, Javier | ARG | 1676 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | 12 | | Sarmiento, Leonardo | ARG | 1609 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 8 | 4 | | Scaparro, Ariel | ARG | 1772 | 1 | 0 | 1,5 | 0 |
| 9 | 13 | | Askenazi, Camila | ARG | 1553 | 1 | 0 | 1,5 | 0 |
| 10 | 1 | | Iribarne, Lucas | ARG | 1875 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 5 | | Fernandez, Hector Ricardo | ARG | 1761 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 14 | | Borghetti, Domingo Jorge | ARG | 1499 | 0,5 | 0 | 2 | 0,5 |
| 13 | 7 | | Ciganda, Juan Eduardo | ARG | 1730 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14 | 9 | | Deperi, Leonardo | ARG | 1628 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15 | 10 | AFM | Alquezar, Juan Manuel | ARG | 1618 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|