Torneo Oficial FMA de 2da Categoria // Valido al ELO de 1800 a 1899 // Mar del Plata 2026Cập nhật ngày: 14.08.2026 04:07:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federación Marplatense de Ajedrez
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | AFM | Alquezar, Juan Manuel | 20037406 | 1618 | ARG |
| 2 | | Askenazi, Camila | 20060874 | 1553 | ARG |
| 3 | | Borghetti, Domingo Jorge | 177008 | 1499 | ARG |
| 4 | | Capitanio Lippo, Facundo | 20028857 | 1757 | ARG |
| 5 | | Ciganda, Juan Eduardo | 20030002 | 1730 | ARG |
| 6 | | Cunsolo, Luciano | 20003765 | 1609 | ARG |
| 7 | | Deperi, Leonardo | 20002815 | 1628 | ARG |
| 8 | | Fernandez, Hector Ricardo | 20081910 | 1761 | ARG |
| 9 | | Iribarne, Lucas | 121983 | 1875 | ARG |
| 10 | | Martinez, Javier Nicolas | 20056150 | 1796 | ARG |
| 11 | | Morgade, Diego | 137383 | 0 | ARG |
| 12 | | Picone, Juan Pablo | 20008147 | 1794 | ARG |
| 13 | | Salguero, Javier | 124770 | 1676 | ARG |
| 14 | | Sarmiento, Leonardo | 20081936 | 1609 | ARG |
| 15 | | Scaparro, Ariel | 20068093 | 1772 | ARG |
|
|
|
|