Torneo Independencia Maldonado 2026 Cập nhật ngày: 14.08.2026 04:24:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/08/18 lúc 20.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Aramburu, Gabriel | 2031 | 2 | | 1½ | | Saragossi, Guido | 1775 | 5 |
| 2 | 1 | | Rodriguez Lazo, Luis | 2032 | 1½ | | 1½ | | Dutra, Carmelo | 1659 | 7 |
| 3 | 6 | | Bentancurt, Juan | 1726 | 1½ | | 1½ | | Agrasot, Antonio | 1589 | 9 |
| 4 | 3 | | Froz, Daniel | 1816 | 1 | | 1 | | Jachoian, Cesar | 1414 | 14 |
| 5 | 17 | | Pagola, Mariano | 0 | 1 | | 1 | | De Mello, Osmar | 1609 | 8 |
| 6 | 13 | | Garcia Meoni, Fernando | 1414 | 1 | | 1 | | Gonzalez, Yosnay | 0 | 15 |
| 7 | 10 | | Recarte, Pablo | 1588 | ½ | | 0 | | Villalba, Pacha | 1810 | 4 |
| 8 | 12 | | Guerra Guerra, Miguel | 1523 | 0 | | 0 | | Grillo, Agustin | 0 | 16 |
| 9 | 11 | | Salsamendi, Flavio | 1545 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|