Torneo Independencia Maldonado 2026 | Ban Tổ chức | C A D M |
| Liên đoàn | Uruguay ( URU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Antonio Agrasot |
| Tổng trọng tài | Agrasot |
| Trọng tài | Antonio |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 min más 30 |
| Địa điểm | Maldonado |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/08/11 đến 2026/08/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1561 / 52 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 04:24:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Rodriguez Lazo, Luis | 3002004 | URU | 2032 | Banco Republica |
| 2 | | Aramburu, Gabriel | 3009173 | URU | 2031 | Maldonado |
| 3 | | Froz, Daniel | 3012204 | URU | 1816 | Maldonado |
| 4 | | Villalba, Pacha | 3030954 | URU | 1810 | Punta Del Este |
| 5 | | Saragossi, Guido | 104205 | ARG | 1775 | |
| 6 | | Bentancurt, Juan | 3010597 | URU | 1726 | Maldonado |
| 7 | | Dutra, Carmelo | 3009670 | URU | 1659 | Maldonado |
| 8 | | De Mello, Osmar | 3029190 | URU | 1609 | |
| 9 | | Agrasot, Antonio | 3003361 | URU | 1589 | Maldonado |
| 10 | | Recarte, Pablo | 3006956 | URU | 1588 | Cerro |
| 11 | | Salsamendi, Flavio | 3023419 | URU | 1545 | Maldonado |
| 12 | | Guerra Guerra, Miguel | 3006328 | URU | 1523 | Maldonado |
| 13 | | Garcia Meoni, Fernando | 3004988 | URU | 1414 | |
| 14 | | Jachoian, Cesar | 3014533 | URU | 1414 | |
| 15 | | Gonzalez, Yosnay | 3034925 | URU | 0 | Maldonado |
| 16 | | Grillo, Agustin | | URU | 0 | |
| 17 | | Pagola, Mariano | 3012867 | URU | 0 | |
|
|
|
|