CN Amador Semirrápidas 2025-26 - grupo A (sub2000)

Ban Tổ chứcFPX
Liên đoànPortugal ( POR )
Trưởng Ban Tổ chứcFPX
Tổng trọng tàiA Nomear
Thời gian kiểm tra (Rapid)10'+5''
Địa điểmTECMAIA – Parque Ciência Tecnologia da Maia, R. Eng. Frederico Ulrich 2650, Maia
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/06
Rating trung bình / Average age1789 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 13:09:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1NUNES, Miguel Camisa1985701POR1973GX PORTO
2NMMORAIS, Vitor Mestre1900552POR1908CLUBE EDP - LISBOA
3ANDRADE, Carlos Jorge da Silva1903772POR1906CR ESTARREJA
4ANDRADE, Ricardo Sarmento1942514POR1894GX PORTO
5BORGES, Diogo Pedro de Almeida Pina Me1980157POR1878XADREZ COLÉGIO EFANOR
6BEIJOCO, Bernardo Ramos Cabanelas1979485POR1874XADREZ COLÉGIO EFANOR
7MATOS, João Guilherme Oliveira Vaz1942743POR1830CLUBE DOS GALITOS
8FERREIRA, João Álvaro Cardoso Soares1975331POR1813AX GAIA
9OLIVEIRA, Fernando Jorge Albino Varela d1932861POR1753CASA BENFICA ABRANTES
10CRUZ, João1981315POR1747O AMANHÃ DA CRIANÇA / AXM
11MENDES, Rui Óscar Meireles da Costa1901753POR1729GX PORTO
12CABRITA, Mateus Raimundo1955187POR1697FC BARREIRENSE
13JOB, Benjamin Oliveira1991515POR1695XADREZ COLÉGIO EFANOR
14SILVA, Catarina1987810POR1655O AMANHÃ DA CRIANÇA / AXM
15BACELO, Rafael Filipe Trindade1993640POR1645GX PORTO
16SOUTHWELL, Daniel Fernandes1963686POR1632XADREZNÓMICO