Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

אליפות הגבעה הצרפתית 2026

Cập nhật ngày: 05.08.2026 18:31:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
110משפחת מיליאבסקי מקסים ומרק אבא ובן440088
24משפחת ושלר זוג אחים43106,57
311משפחת מנגובי דן ושי אבא ובן42115,55
47משפחת ינאי אב ובן ירון ודידיה421155
8משפחת לוקסנבורג אבא ובן איתן ויהודה421155
12משפחת סימקין אב ובן421155
16משפחת קורנפלד בני דודים413055
18משפחת רוטנברג זוג אחים421155
19משפחת שטרגנגולד אב ובן311155
1015משפחת פז צור וזאב אב ובן42024,54
1117משפחת רוזנגרנץ זוג אחים310244
126משפחת חפץ עומר וסבא41213,54
131משפחת ברק אורי ואיתן411233
3משפחת דבור אב ובת411233
5משפחת חפץ נועם וענת411233
162משפחת גולדשטמיט סבא ונכד41122,53
1713משפחת עזרא אביחי ודביר אבא ובן30032,52
189משפחת לסלוי זוג אחים402222
14משפחת עזרא נועם ואור זוג אחים300322

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)