Æfingamót Skákskóla Íslands 2026 Cập nhật ngày: 13.08.2026 00:35:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ISL | Iceland | 38 |
| Tổng cộng | | | 38 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| WFM | 1 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 1 | 7 | 0 | 13 |
| 2 | 5 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 3 | 4 | 1 | 8 | 0 | 13 |
| Tổng cộng | 14 | 5 | 20 | 1 | 40 |
|
|
|
|