1.-5 kārtai laika kontrole: 30 min.+30 sek./ 6.-7. kārta-45 min.+30 sek
Biedrība'' Rīgas Šaha federācija'' Reģ.nr.40008120148 A/S SEB banka UNLALV2X LV55UNLA0050018224318
Rīgas 2026. gada cempionats šahā 18.-20.09.2026.| Ban Tổ chức | Latvian Chess Federation and Riga Chess federation |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AO Cimins Alberts ID 11601787 |
| Tổng trọng tài | IA Cimins Alberts ID 11601787 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Laizans Aivars ID 11603348 |
| Trọng tài | |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 min. + 30 sek./ 45 min.+30 sek./ |
| Địa điểm | Ganību dambis 21g, Rīga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/18 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1999 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.08.2026 14:02:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation
| |
|
|
|
|
|