PORSENI 17 AGUSTUS 2026 UPS BA DLH DKI JAKARTA TIMUR DALAM RANGKA HUT RI KE 81

Cập nhật ngày: 06.08.2026 09:45:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2028/08/06 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
153Sukron, 05 0 - 15 Bos Pahala, 032
21Rianto N Naibaho, 04 1 - 04 Krosbin, 033
33Ahapten, 04 1 - 04 Saiful, 049
417Darlin Naibaho, 04 0 - 14 Chandra Situmeang, 016
552Sopian Simanjuntak, 04 1 - 0 Jasmen Galingging, 029
67Ari Irawan, 0 1 - 0 Indra Sandi Rambe, 026
715Cece Kbn Baru, 03 0 - 1 Kurniawan SSTBS, 034
844Abdul Suandi, 03 1 - 03 Eliswan, 020
945Ridwan, 02 0 - 13 Gultom, 027
1046Roby, 03 1 - 03 Kusnadi, 035
1137M Mustofa, 04 0 - 13 Sarmili Setiabudi, 051
1254Sunarto, 03 1 - 03 Nurawi, 041
1342Pangeran Sinurat, 03 0 - 13 Suryadi Simatupang, 055
1458Tampi Pasar Minggu, 03 1 - 03 Rafael Sigalingging, 043
1510Baniara S, 0 1 - 03 Yanuarius Nahak, 060
1638Masruri Jagakarsa, 03 0 - 12 Anggiat Lamhot, 06
1748Ismail, 02 1 - 01 Arif Kurniawan, 08
189Kalam, 02 0 - 13 Hasan Basri, 024
1956Syahru Romadon, 02 0 - 12 Billy Sagala, 012
2021Fauzi Kosasih, 02 0 - 12 Josua Alexander Naibaho, 030
2159Yan Bahal, 02 1 - 02 Fransisco Jagakarsa, 022
225Alpistan, 0 1 - 02 Syukron Tebet, 057
2313Khoirin, 01 - - -1 Harianto Tebet, 023
2419Denny Sillalahi, 01 - - -1 Deden Supandi, 018
252Adi Sugito, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
264Ahmad Rasidi, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2711Baried, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2814Boy Purba, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2925Ilyas, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3028Jakwin Setiabudi, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3131Kastro SSTBS, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3236Lutfie Saputra, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3339Maulana Susanto, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3440Mujiono, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3547Romario Putra Sutisna, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3650Sarkim, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại