Read More & Join Us https://forms.gle/KJvmLySPuB9JfjEx6The Rooky Monthly ♜♜ Standard FIDE Rated ⏳⏳ 5-6 September 2026Cập nhật ngày: 12.08.2026 11:39:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | 2024: Jun, Jul, Sep, Oct, Nov 2025: Jan, Feb⏳, Feb⚡️, Mar⏳, Mar⚡️, Aug⏳, Aug⚡️, Sep⏳, Sep⚡️, Nov⏳, Nov⚡️ 2026: Feb⏳, Feb⚡️, Mar⏳, Mar⚡️, May⏳, May⚡️, May🕒, Jun⏳, Jun⚡️, Jun🕒, Jun🐴, Jul⏳, Jul⚡️, Sep⏳, Sep⚡️ |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Read More & Join Us, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | | Jongatireklap, Wacharaphol | 6214010 | 1528 | THA |
| 2 | | | Khlopkova, Alina | 42234387 | 0 | ROU |
| 3 | | | Kledmanee, Darun | 6213430 | 1703 | THA |
| 4 | | | Pawitayalarp, Ronnakorn | 6231691 | 0 | THA |
| 5 | | | Radu, Nikolai | 522078894 | 0 | FID |
| 6 | | | Rodina, Ariana | 540019829 | 1453 | FID |
| 7 | | | Rohland, Michael Karl | 2647397 | 1887 | CAN |
| 8 | | FM | Wiwatanadate, Poompong | 6201083 | 2058 | THA |
| 9 | | | Yarkin, Veniamin | 54127130 | 1508 | FID |
| 10 | | | Yarkin, Savely | 522000593 | 1431 | FID |
| 11 | | | Yarkin, Ivan | 522000607 | 1424 | FID |
|
|
|
|