Read More & Join Us https://forms.gle/KJvmLySPuB9JfjEx6The Rooky Monthly ♜♜ Standard FIDE Rated ⏳⏳ 5-6 September 2026| Ban Tổ chức | Wacharaphol Jongatireklap 6214010 |
| Liên đoàn | Thailand ( THA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Poompong Wiwatanadate 6201083 |
| Tổng trọng tài | NA Wacharaphol Jongatireklap 6214010 |
| Trọng tài | IA Poompong Wiwatanadate 6201083; NA Napapha Jongatireklarp 6227279; NA Kornkamol Jongatireklarp 6227287 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 sec/move |
| Địa điểm | Tree on 3 Shopping Center 1st Floor, Bangkok |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 485450 |
| Ngày | 2026/09/05 đến 2026/09/06 |
| Rating trung bình / Average age | 1563 / 24 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.08.2026 11:39:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | 2024: Jun, Jul, Sep, Oct, Nov 2025: Jan, Feb⏳, Feb⚡️, Mar⏳, Mar⚡️, Aug⏳, Aug⚡️, Sep⏳, Sep⚡️, Nov⏳, Nov⚡️ 2026: Feb⏳, Feb⚡️, Mar⏳, Mar⚡️, May⏳, May⚡️, May🕒, Jun⏳, Jun⚡️, Jun🕒, Jun🐴, Jul⏳, Jul⚡️, Sep⏳, Sep⚡️ |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Read More & Join Us, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | FM | Wiwatanadate, Poompong | 6201083 | THA | 2058 |
| 2 | | | Rohland, Michael Karl | 2647397 | CAN | 1887 |
| 3 | | | Kledmanee, Darun | 6213430 | THA | 1703 |
| 4 | | | Jongatireklap, Wacharaphol | 6214010 | THA | 1528 |
| 5 | | | Yarkin, Veniamin | 54127130 | FID | 1508 |
| 6 | | | Rodina, Ariana | 540019829 | FID | 1453 |
| 7 | | | Yarkin, Savely | 522000593 | FID | 1431 |
| 8 | | | Yarkin, Ivan | 522000607 | FID | 1424 |
| 9 | | | Khlopkova, Alina | 42234387 | ROU | 0 |
| 10 | | | Pawitayalarp, Ronnakorn | 6231691 | THA | 0 |
| 11 | | | Radu, Nikolai | 522078894 | FID | 0 |
|
|
|
|