Rookies 2 Chess Tournament - U11 Cập nhật ngày: 07.08.2026 13:18:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mphathi,Eric
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Thandeka U11 | * | 3 | 5 | 5 | 6 | 6 | 25 | 9 | 65 | 90 |
| 2 | Oranjegloed U11 | 3 | * | 4½ | 4 | 5 | 5½ | 22 | 9 | 68 | 80,5 |
| 3 | Laerskool Secunda U11 | 1 | 1½ | * | 3 | 5 | 5 | 15,5 | 5 | 74,5 | 49,5 |
| 4 | Laerskool Ermelo U11 | 1 | 2 | 3 | * | 3 | 4 | 13 | 4 | 77 | 51 |
| 5 | HM Swart U11 | 0 | 1 | 1 | 3 | * | 4 | 9 | 3 | 81 | 26 |
| 6 | Laerskool Trichardt U11 | 0 | ½ | 1 | 2 | 2 | * | 5,5 | 0 | 84,5 | 23,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|