European Union Youth Championship 2026 - U8 | Ban Tổ chức | Chess Federation of the Czech Republic, SK Svetla nad Sazavou |
| Liên đoàn | European Chess-Union ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Ing. Zdenek Fiala |
| Tổng trọng tài | IA Ing. Petr Zaruba [351725] |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Pekar Karol [14902370] |
| Trọng tài | NA Josef Kratochvil [328626], IA Zdenek Fiala [330680] |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sec/move |
| Địa điểm | Roznov pod Radhostem, hotel Energetic |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/18 đến 2026/08/26 |
| Rating trung bình / Average age | 1435 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.08.2026 09:04:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | BUL, CRO, CYP, CZE, ESP, EST, GER, GRE, HUN, IRL, LAT, LTU, LUX, NED, POL, ROU, SLO, SVK, SWE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 1 | | | Banvolgyi, Greta Flora | 17037000 | HUN | 1674 | w |
| 2 | | | Halcin, Daniel | 14998173 | SVK | 1558 | |
| 3 | | | Neofytou, Orestis | 5914582 | CYP | 1532 | |
| 4 | | | Stakhurskyi, Andrii | 535029994 | ESP | 1502 | |
| 5 | | | Bessonov, Nikolai | 23787163 | CZE | 1487 | |
| 6 | | | Onica, Ioana | 42257360 | ROU | 1486 | w |
| 7 | | | Zych, Artur | 91195500 | POL | 1483 | |
| 8 | | | Kaliskami, Sophia | 522071431 | GRE | 1446 | w |
| 9 | | | Kotsev, Kalin | 2957558 | BUL | 1420 | |
| 10 | | | Blanarova, Anna | 549000357 | SVK | 0 | w |
| 11 | | | Brindza, Adam | 571005420 | CZE | 0 | |
| 12 | | | Djurackovic, Tadej | 79329721 | CRO | 0 | |
| 13 | | | Frisch, Luisa | 4010302 | LUX | 0 | w |
| 14 | | | Jain, Divit | 1798642 | SWE | 0 | |
| 15 | | | Kluskova, Lenka | 14981378 | SVK | 0 | w |
| 16 | | | Lozanova, Yana | 2962950 | BUL | 0 | w |
| 17 | | | Marcinkevicius, Majus | 12864285 | LTU | 0 | |
| 18 | | | Moskorova, Rozalie | 23789611 | CZE | 0 | w |
| 19 | | | Nicolaides, Olivia | 5913608 | CYP | 0 | w |
| 20 | | | Novotna, Eliska | 571004777 | CZE | 0 | w |
| 21 | | | Olurdjan, Deniz | 5914680 | CYP | 0 | |
| 22 | | | Olurdjan, Kumsal | 5914892 | CYP | 0 | w |
| 23 | | | Polach, Ondrej | 571003894 | CZE | 0 | |
| 24 | | | Sebestyen-Magyar-Bupte, Veronica | 42263069 | ROU | 0 | w |
| 25 | | | Stehlik, Jakub | 571005439 | CZE | 0 | |
| 26 | | | Turecek, Filip | 23788402 | CZE | 0 | |
| 27 | | | Vorotnikova, Alesja | 4536088 | EST | 0 | w |
| 28 | | | Wilczynska, Ida | 545035989 | POL | 0 | w |
|
|
|
|