UCC Rated Swiss Tournament

Cập nhật ngày: 13.08.2026 18:52:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Minenthle Ngcongo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtg HS1  HS2  HS3 
110Vandayar, ManimaRSA1057303
22Nana, MihirRSA1488202
39Moodley, SohanRSA1145202
44Ramphal, AayanRSA13671,501
51JMRamsurup, MiaRSA14961,501
612Naidoo, TrishiveRSA838101
75Hansjee, MilanRSA1322101
86Bhula, KhushRSA1307101
97Ramdeen, AyanRSA1262101
108Alexandra, MilanRSA1212101
1116Naidoo, KeelanRSA0101
1214De Araujo, LuizaRSA00,500
1315Jaftha, ErinRSA00,500
1411Chetty, PeytonRSA870000
1513White, Tyler KiranRSA826000
163Ramoorthy, NoahRSA1377000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)