UCC Rated Swiss Tournament Cập nhật ngày: 13.08.2026 18:52:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Minenthle Ngcongo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Alexandra, Milan | | 1212 | RSA |
| 2 | | Bhula, Khush | | 1307 | RSA |
| 3 | | Chetty, Peyton | | 870 | RSA |
| 4 | | De Araujo, Luiza | | 0 | RSA |
| 5 | | Hansjee, Milan | | 1322 | RSA |
| 6 | | Jaftha, Erin | | 0 | RSA |
| 7 | | Moodley, Sohan | | 1145 | RSA |
| 8 | | Naidoo, Trishive | | 838 | RSA |
| 9 | | Naidoo, Keelan | | 0 | RSA |
| 10 | | Nana, Mihir | | 1488 | RSA |
| 11 | | Ramdeen, Ayan | | 1262 | RSA |
| 12 | | Ramoorthy, Noah | | 1377 | RSA |
| 13 | | Ramphal, Aayan | | 1367 | RSA |
| 14 | JM | Ramsurup, Mia | | 1496 | RSA |
| 15 | | Vandayar, Manima | | 1057 | RSA |
| 16 | | White, Tyler Kiran | | 826 | RSA |
|
|
|
|