UCC Rated Round Robin Tournament

Cập nhật ngày: 13.08.2026 18:53:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Minenthle Ngcongo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtg HS1  HS2  HS3 
12JMJugree, AravRSA1814303
21Jugree, AbhayRSA1693202
33Makanjee, ArjunRSA15121,501
44Lutchman, RuhaanRSA14031,501
55Deonarain, JordanRSA1344101
66Keerath, AryanRSA1613000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)