01 септември 2026 14:30 – 15:30 Потвърждаване на участието 16:00 Техническа конференция Броят на кръговете и системата на провеждане се уточняват на техническата конференция. U10 National team chess championship 2026 Borovets, 01.09.26 - 04.09.26Cập nhật ngày: 14.08.2026 16:25:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2902273 Genova, Ruzhka IA-C
| Giải/ Nội dung | U10 , U14 , U18 , G10, G14, G18, U10 Rapid , U14 Rapid, U18 Rapid, G10 Rapid, G14 Rapid, G18 Rapid U10 Blitz, U14 Blitz, U18 Blitz, G10 Blitz, G14 Blitz, G18 Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Регламент ДОП 2026 Боровец (10-14-18 години) ок.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Victory, Blagoevgrad (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | FideID | Phái | Ván cờ |
| 1 | | Georgiev, Boris | 0 | 2974223 | | 0 |
| 2 | | Shekirov, Mario | 0 | 2974207 | | 0 |
| 3 | | Tulilov, Kaloyan | 0 | 2974185 | | 0 |
| 4 | | Stoyanov, Boris G. | 0 | 2974193 | | 0 |
| 5 | | Tulilova, Alis | 0 | 2974177 | w | 0 |
| 6. Slavia, Sofia (RtgØ:1417 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | FideID | Phái | Ván cờ |
| 1 | | Iliev, Iliya Iliev | 1468 | 2960427 | | 0 |
| 2 | | Lesov, Mihail | 0 | 2969459 | | 0 |
| 3 | | Grancharov, Lyubomir | 0 | 2973286 | | 0 |
| 4 | | Peshev, Valeri | 0 | | | 0 |
| 5 | | Iliev, Boris | 0 | 2982080 | | 0 |
|
|
|
|