01 септември 2026 14:30 – 15:30 Потвърждаване на участието 16:00 Техническа конференция Броят на кръговете и системата на провеждане се уточняват на техническата конференция. U14 National team chess championship 2026 Standard Borovets, 01.09.26 - 04.09.26Cập nhật ngày: 14.08.2026 16:32:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2902273 Genova, Ruzhka IA-C
| Giải/ Nội dung | U10 , U14 , U18 , G10, G14, G18, U10 Rapid , U14 Rapid, U18 Rapid, G10 Rapid, G14 Rapid, G18 Rapid U10 Blitz, U14 Blitz, U18 Blitz, G10 Blitz, G14 Blitz, G18 Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Регламент ДОП 2026 Боровец (10-14-18 години) ок.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Victory, Blagoevgrad (RtgØ:1457 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | FideID | Phái | Ván cờ |
| 1 | | Kotev, Stojko | 1519 | 2955636 | | 0 |
| 2 | | Spasov, Martin | 0 | 2977540 | | 0 |
| 3 | | Vladimirov, Iliyan | 0 | 2950405 | | 0 |
| 4 | | Spadaro, Salvatore | 1508 | 2966123 | | 0 |
| 7. Slavia, Sofia (RtgØ:1563 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | FideID | Phái | Ván cờ |
| 1 | | Vasilev, Aleksandar | 1500 | 2947536 | | 0 |
| 2 | | Slavchev, Hristo | 1419 | 2950308 | | 0 |
| 3 | | Koralov, Lyubomir | 1721 | 2958813 | | 0 |
| 4 | | Antonov, Vasil | 1450 | 2939843 | | 0 |
| 5 | | Markov, Vihren | 1582 | 2977095 | | 0 |
|
|
|
|