01 септември 2026 14:30 – 15:30 Потвърждаване на участието 16:00 Техническа конференция Броят на кръговете и системата на провеждане се уточняват на техническата конференция. U18 National team chess championship 2026 Borovets, 01.09.26 - 04.09.26| Ban Tổ chức | БФШ 2022, ШК Шах 21 & ШК ЦСКА |
| Liên đoàn | Bulgaria ( BUL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Stoynov, Stefan 2906279 |
| Tổng trọng tài | IA Genova Ruzhka WIM, ID 2902273 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Stanchev, Plamen, ID 2911698 |
| Trọng tài | NA Arshnkova Ana, ID 2943948 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min/end + 30 sec increment starting from move 1 |
| Địa điểm | k.k. Borovets, Bulgaria Спа хотел Иглика**** |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/01 đến 2026/09/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1779 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 16:38:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2902273 Genova, Ruzhka IA-C
| Giải/ Nội dung | U10 , U14 , U18 , G10, G14, G18, U10 Rapid , U14 Rapid, U18 Rapid, G10 Rapid, G14 Rapid, G18 Rapid U10 Blitz, U14 Blitz, U18 Blitz, G10 Blitz, G14 Blitz, G18 Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Регламент ДОП 2026 Боровец (10-14-18 години) ок.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Victory, Blagoevgrad (RtgØ:1864 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Mihaylov, Boyan | 2053 | 2955504 | 0 |
| 2 | | Mitushev, Adrian | 1864 | 2930072 | 0 |
| 3 | | Blagoev, Denislav | 1850 | 2942410 | 0 |
| 4 | | Shopov, Vladimir | 1690 | 2943727 | 0 |
| 5 | | Simonski, Atanas | 1671 | 2936950 | 0 |
| 6 | | Arabadzhiev, Georgi | 0 | 2966093 | 0 |
| 6. Slavia, Sofia (RtgØ:1815 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | FideID | Ván cờ |
| 1 | CM | Ivanov, Svetlen | 2101 | 2924269 | 0 |
| 2 | | Kafedzhiyski, Stefan | 1514 | 2956683 | 0 |
| 3 | | Marzakov, Mihail | 2005 | 2936623 | 0 |
| 4 | | Mirchev, Atanas | 1638 | 2935716 | 0 |
|
|
|
|