01 септември 2026 14:30 – 15:30 Потвърждаване на участието 16:00 Техническа конференция Броят на кръговете и системата на провеждане се уточняват на техническата конференция. G14 National team chess championship 2026 Borovets, 01.09.26 - 04.09.26Cập nhật ngày: 14.08.2026 16:49:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2902273 Genova, Ruzhka IA-C
| Giải/ Nội dung | U10 , U14 , U18 , G10, G14, G18, U10 Rapid , U14 Rapid, U18 Rapid, G10 Rapid, G14 Rapid, G18 Rapid U10 Blitz, U14 Blitz, U18 Blitz, G10 Blitz, G14 Blitz, G18 Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Регламент ДОП 2026 Боровец (10-14-18 години) ок.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | CSKA, Sofia | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Dunav, Ruse | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Kapablanka 97, Dupnica | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Victory, Blagoevgrad | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|