Test Individu Team Event

Cập nhật ngày: 06.08.2026 15:49:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Penggiat Catur Utara

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1Abu0MAS 3w1 5b1 6w1 4b149,50
2Chong0MAS 4w½ 8b1 7w1 6b13,580
3Raja0MAS 1b0 9w1 12b1 5w137,50
4Saiful0MAS 2b½ 11w1 10b1 1w02,59,50
5Tuan K0MAS 9b1 1w0 11b1 3b029,50
6Ahmad0MAS 12b1 10w1 1b0 2w028,50
7Muthu0MAS 11b0 12w1 2b0 10w125,50
8John0MAS 10b0 2w0 9b½ 11w11,570
9Munir0MAS 5w0 3b0 8w½ 12b11,56,50
10Siva0MAS 8w1 6b0 4w0 7b0180
11Wan0MAS 7w1 4b0 5w0 8b0180
12Roslan0MAS 6w0 7b0 3w0 9w008,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)