Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

XXXIX Cпартакиада Костанайской области 2026 г. Аркалык

Cập nhật ngày: 08.08.2026 19:45:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16Г.Аркалык980116221
24Г. Костанай980116222
312Карабалыкский район970214200
45Г. Рудный95221217,50
517Район Беймбет Майлина951311140
613Карасуский район942310160
718Сарыкольский район950410160
810Житикаринский район95041015,50
97Г.Лисаковск94149140
1014Костанайский район9414913,50
111Алтынсаринский район94058130
129Джангельдинский район94058120
133Аулиекольский район94058111
1419Узункольский район94058112
1520Фёдоровский район9324890
1611Камыстинский район93157120
172Амангельдинский район931579,50
188Денисовский район93066100
1915Мендыкаринский район9117380
2016Наурзумский район9009040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)