Броят на кръговете и системата на провеждане се уточняват на техническата конференция. G10 Rapid National team chess championship 2026 Borovets, 04.09.26 - 05.09.26| Ban Tổ chức | БФШ 2022, ШК Шах 21 & ШК ЦСКА |
| Liên đoàn | Bulgaria ( BUL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Stoynov, Stefan 2906279 |
| Tổng trọng tài | IA Genova Ruzhka WIM, ID 2902273 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Stanchev, Plamen, ID 2911698 |
| Trọng tài | NA Arshnkova Ana, ID 2943948 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 min/end + 10 sec increment starting from move 1 |
| Địa điểm | k.k. Borovets, Bulgaria Спа хотел Иглика**** |
| Số ván | 2 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/04 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 07.08.2026 12:57:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2902273 Genova, Ruzhka IA-C
| Giải/ Nội dung | U10 , U14 , U18 , G10, G14, G18, U10 Rapid , U14 Rapid, U18 Rapid, G10 Rapid, G14 Rapid, G18 Rapid U10 Blitz, U14 Blitz, U18 Blitz, G10 Blitz, G14 Blitz, G18 Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Регламент ДОП 2026 Боровец (10-14-18 години) ок.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | CSKA, Sofia | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Kapablanka 97, Dupnica | | | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|