Броят на кръговете и системата на провеждане се уточняват на техническата конференция
- 06.09.2026 09:00 часа

U10 Blitz National team chess championship 2026 Borovets, 06.09.26

Ban Tổ chứcБФШ 2022, ШК Шах 21 & ШК ЦСКА
Liên đoànBulgaria ( BUL )
Trưởng Ban Tổ chứcStoynov, Stefan 2906279
Tổng trọng tàiIA Genova Ruzhka WIM, ID 2902273
Phó Tổng Trọng tài NA Stanchev, Plamen, ID 2911698
Trọng tàiNA Arshnkova Ana, ID 2943948
Thời gian kiểm tra (Blitz)03 min/end + 02 sec increment starting from move 1
Địa điểmk.k. Borovets, Bulgaria Спа хотел Иглика****
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/06
Rating trung bình0
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.08.2026 14:55:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2902273 Genova, Ruzhka IA-C

Giải/ Nội dungU10 , U14 , U18 , G10, G14, G18, U10 Rapid , U14 Rapid, U18 Rapid, G10 Rapid, G14 Rapid, G18 Rapid
U10 Blitz, U14 Blitz, U18 Blitz, G10 Blitz, G14 Blitz, G18 Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Download FilesРегламент ДОП 2026 Боровец (10-14-18 години) ок.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3 
08x8, Plovdiv000
0CSKA, Sofia – team 1000
0CSKA, Sofia – team 2000
0Kapablanka 97, Dupnica000
0Spartak Pleven XXI, Pleven000
0Victory, Blagoevgrad000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints