Mopani Open & Junior Qualifying Tournament No.2 Open

Cập nhật ngày: 13.08.2026 11:16:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tumelo, Mmola

Giải/ Nội dungALL Players, Open, U10 & U12, U14, U16, U18 & 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
12Mahomole, Mahlodi JohanneRSA1535Polokwane Chess Club48,5
23Malesa, PholoshoRSA144239,5
31Davies, YibkaRSA156129
46Mhlari, ShaltonRSA1235PEPPS Polokwane27
54Le Roux, DanielRSA1383Merensky26,5
67Mabedle, CladRSA01,510,5
78Maluleke, NhlamuluRSA01,55,5
85Moseamedi, KgomotsoRSA129807,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)