Mopani Open & Junior Qualifying Tournament No.2 U10 & U12

Ban Tổ chứcMopani Chess District
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcTumelo Mmola
Tổng trọng tàiNA Tumelo Mmola
Thời gian kiểm tra (Rapid)25+2'
Địa điểmMerensky Agricultural Academy
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2028/08/08
Rating trung bình / Average age1015 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.08.2026 11:18:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tumelo, Mmola

Giải/ Nội dungALL Players, Open, U10 & U12, U14, U16, U18 & 20
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
12Gerald, Umuhluri CharlesRSA0Laerskool Tzaneen514
27Ndzalama, Khosa,RSA03,515,5
39Nkwinika, AkaniRSA0316
46Muthige, OritondaRSA0314
58Ndzalo, Khosa,RSA02,515,5
64Mathebula, UloneneRSA0Laerskool2,511
71Ansah, EmiliaRSA1139215
83Mabilo, LehumoRSA0211,5
95Mathebula, UnahinaRSA0Laerskool1,512,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)