Mopani Open & Junior Qualifying Tournament No.2 U10 & U12Cập nhật ngày: 13.08.2026 11:18:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tumelo, Mmola
| Giải/ Nội dung | ALL Players, Open, U10 & U12, U14, U16, U18 & 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2028/08/08 lúc 12:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Ndzalo, Khosa, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Gerald, Umuhluri Charles | 0 | 2 |
| 2 | 9 | | Nkwinika, Akani | 0 | 1 | 1 - 0 | 2 | | Muthige, Oritonda | 0 | 6 |
| 3 | 5 | | Mathebula, Unahina | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ndzalama, Khosa, | 0 | 7 |
| 4 | 1 | | Ansah, Emilia | 1139 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Mathebula, Ulonene | 0 | 4 |
| 5 | 3 | | Mabilo, Lehumo | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|