Mopani Open & Junior Qualifying Tournament No.2 U10 & U12

Cập nhật ngày: 13.08.2026 11:18:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tumelo, Mmola

Giải/ Nội dungALL Players, Open, U10 & U12, U14, U16, U18 & 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Gerald Umuhluri Charles0RSA 2b1 3w1 5b1 4w1 7w1514
2Ndzalama Khosa,0RSA 1w0 -1 9b1 5w½ 3b13,515,5
3Nkwinika Akani0RSA 6w1 1b0 4w1 8b1 2w0316
4Muthige Oritonda0RSA 7b1 9w1 3b0 1b0 5w1314
5Ndzalo Khosa,0RSA 8b1 7w1 1w0 2b½ 4b02,515,5
6Mathebula Ulonene0RSA 3b0 8w1 7b0 9w½ -12,511
7Ansah Emilia1139RSA 4w0 5b0 6w1 -1 1b0215
8Mabilo Lehumo0RSA 5w0 6b0 -1 3w0 9b1211,5
9Mathebula Unahina0RSA -1 4b0 2w0 6b½ 8w01,512,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)