M.S NARASING TASHA MEMORIAL JORHAT DISTRICT OPEN CHESS CHAMPIONSHIP 2026 Cập nhật ngày: 09.08.2026 13:21:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guwahati Chess Academy
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 58 | | ANKITPAL BHARALI | 0 | IND | | | 0F | | | | |
| 65 | | ARUSH BHATTAR | 0 | IND | * | * | * | * | * | * | * |
| 39 | | BANDEEP, SHARMA | 1420 | IND | * | * | * | * | * | * | * |
| 84 | | JINTU GOGOI | 0 | IND | 0F | | 0F | * | * | * | * |
| 90 | | LIAM BURAGOHAIN | 0 | IND | | | | 0F | * | * | * |
| 92 | | MADHURJYA, BORA | 0 | IND | 0F | * | | | | | |
| 96 | | MRIGANKA NAYAN DAS | 0 | IND | * | * | | | | | |
| 106 | | RISHIKINGKAR GOGOI | 0 | IND | | | 0F | | | | |
| 113 | | SONTUSH DEORI | 0 | IND | | | 0F | * | * | * | * |
| 119 | | UDAYJYOTI BORAH | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|