2627 AUT STMK Kreis Süd 1. Klasse Süd-West | Ban Tổ chức | LV Steiermark |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Tổng trọng tài | FA Paul Wendl |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 2526 AUT STMK Kreis Süd 1. Klasse Süd-West |
| Địa điểm | Diverse |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2027/01/23 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 08.08.2026 17:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 |
| 1 | Bärnbach | * | | | | | | | | 0 | 0 |
| 2 | Schwanberg | | * | | | | | | | 0 | 0 |
| 3 | Spg. Leibnitz/Tillmitsch | | | * | | | | | | 0 | 0 |
| 4 | Gamlitz | | | | * | | | | | 0 | 0 |
| 5 | Frauental - FH CAMPUS 02 | | | | | * | | | | 0 | 0 |
| 6 | Flavia Solva | | | | | | * | | | 0 | 0 |
| 7 | St. Martin i. S. | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| 8 | Stainz | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|