The draw will take place on Tuesday 11th August, at 20:00 (BST). As the draw has not yet taken place, the players are not yet shown in pairings order.
The tournament regulations can be found in the linked pdf document. Please download and read.The 11th Menchik Memorial | Ban Tổ chức | IA Milewska, Agnieszka (ENG) (1196391) |
| Liên đoàn | England ( ENG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Milewska, Agnieszka (ENG) (1196391) |
| Tổng trọng tài | IA McKeown, Paul (IRL) 2501287 |
| Phó Tổng Trọng tài | Boozorginia, Zoya 343093964 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | London, ENG |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 472264 |
| Ngày | 2026/08/24 đến 2026/08/30 |
| Rating trung bình / Average age | 2211 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.08.2026 17:53:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg |
| 3 | IM | Kulon, Klaudia | 294103 | 1131044 | POL | 2395 |
| 2 | FM | Schulze, Lara | 346693 | 12956830 | GER | 2345 |
| 10 | GM | Arakhamia-Grant, Ketevan | 162980 | 13600168 | SCO | 2270 |
| 7 | WGM | Mirzoeva, Elmira | 258871 | 4127951 | ENG | 2261 |
| 6 | WIM | Haussernot, Cecile | 300358 | 601632 | FRA | 2248 |
| 5 | WIM | Cosman, Andreea-Marioara | 366515 | 1217968 | ROU | 2187 |
| 9 | WIM | Dwilewicz, Katarzyna | 331476 | 1148486 | POL | 2152 |
| 8 | WFM | Hryshchenko, Kamila | 348940 | 14147491 | ENG | 2131 |
| 1 | WFM | Hariharan, Shambavi | 325613 | 488160 | ENG | 2103 |
| 4 | WFM | Subramanian, Anusha | 315315 | 477710 | ENG | 2016 |
|
|
|
|